manipulative electronic deception

manipulative electronic deception

A technician uses manipulative electronic deception to protect a military convoy.

Định nghĩa

Danh từ: Sự lừa dối điện tử tính thao túng các hành động nhằm loại bỏ những dấu hiệu tiết lộ thông tin kẻ thù có thể sử dụng (hoặc để truyền tải những dấu hiệu gây hiểu lầm). Thuật ngữ này thường được dùng trong lĩnh vực quân sự hoặc an ninh mạng, chỉ việc can thiệp vào các tín hiệu điện tử (như radar, liên lạctuyến) để đánh lừa đối phương.

dụ sử dụng
  • (Đơn vị quân sự đã sử dụng sự lừa dối điện tử tính thao túng để che giấu việc di chuyển quân khỏi radar của kẻ thù.)
  • (Sự lừa dối điện tử tính thao túng liên quan đến việc phát tín hiệu giả để đánh lạc hướng hệ thống giám sát của đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conduct manipulative electronic deception": tiến hành hành động lừa dối điện tử tính thao túng.
    • The specialists were ordered to conduct manipulative electronic deception to protect the convoy. (Các chuyên gia được lệnh tiến hành sự lừa dối điện tử tính thao túng để bảo vệ đoàn xe.)
  • "to counter manipulative electronic deception": chống lại sự lừa dối điện tử tính thao túng.
    • New algorithms were developed to counter manipulative electronic deception used by hostile forces. (Các thuật toán mới được phát triển để chống lại sự lừa dối điện tử tính thao túng do lực lượng thù địch sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Electronic deception (n): sự lừa dối điện tử (nói chung).
  • Manipulative (adj): tính thao túng, tính điều khiển.
  • Deception (n): sự lừa dối, sự đánh lừa.
Từ đồng nghĩa
  • Electronic countermeasure: biện pháp đối phó điện tử (thường bao gồm cả lừa dối gây nhiễu).
  • Spoofing: giả mạo tín hiệu điện tử.
  • Deceptive jamming: gây nhiễu lừa dối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Deceive with: lừa dối bằng cách sử dụng.
    • The system was designed to deceive with manipulative electronic deception. (Hệ thống được thiết kế để lừa dối bằng sự lừa dối điện tử tính thao túng.)
Thành ngữ liên quan
  • Smoke and mirrors: (nghĩa bóng) sự lừa dối tinh vi, thường dùng để chỉ các chiến thuật đánh lạc hướng.
    • Their manipulative electronic deception was nothing but smoke and mirrors to confuse the enemy. (Sự lừa dối điện tử tính thao túng của họ chẳng qua trò lừa bịp tinh vi để làm kẻ thù bối rối.)